go off
/ɡoʊ ɔf/ B1 IELTS
Nghĩa
nổ hoặc phát ra tiếng ồn lớn
phr.
Định nghĩa · to explode or make a loud noise
“The alarm will go off if you open the door.”Cái chuông báo động sẽ kêu nếu bạn mở cửa.
“The bomb went off in the empty building.”Quả bom đã nổ trong tòa nhà bỏ hoang.
Cụm hay dùng
go off suddenlygo off without warninggo off at night
Mẹo IELTS · Sử dụng 'go off' để mô tả sự kiện trong bài viết của bạn.
Ghi chú · Dùng để chỉ việc phát nổ hoặc kêu lên.