Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'go' › go off

go off

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'go' IELTS
nổ hoặc phát ra tiếng ồn lớn
UK /ɡoʊ ɔf/ · US /ɡoʊ ɔf/
to explode or make a loud noise
The alarm will go off if you open the door.
→ Cái chuông báo động sẽ kêu nếu bạn mở cửa.
The bomb went off in the empty building.→ Quả bom đã nổ trong tòa nhà bỏ hoang.
Đồng nghĩa
explodedetonate
Collocations
go off suddenlygo off without warninggo off at night
🎯 IELTS: Sử dụng 'go off' để mô tả sự kiện trong bài viết của bạn.
Dùng để chỉ việc phát nổ hoặc kêu lên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...