Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'go' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

go off

/ɡoʊ ɔf/ B1 IELTS

Nghĩa

nổ hoặc phát ra tiếng ồn lớn phr.

Định nghĩa · to explode or make a loud noise

“The alarm will go off if you open the door.”Cái chuông báo động sẽ kêu nếu bạn mở cửa.

“The bomb went off in the empty building.”Quả bom đã nổ trong tòa nhà bỏ hoang.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'go off' để mô tả sự kiện trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc phát nổ hoặc kêu lên.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...