Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'go' › go for

go for

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'go' IELTS
chọn hoặc cố gắng làm một cái gì đó
UK /ɡoʊ fɔr/ · US /ɡoʊ fɔr/
to choose or attempt something
I think I will go for the red dress.
→ Tôi nghĩ tôi sẽ chọn chiếc đầm đỏ.
You should go for a run to stay healthy.→ Bạn nên chạy bộ để giữ sức khỏe.
Đồng nghĩa
chooseattempt
Collocations
go for a walkgo for a drinkgo for it
🎯 IELTS: 'Go for' rất hữu ích khi bạn muốn mô tả sự lựa chọn trong bài nói.
Dùng khi bạn muốn chọn một lựa chọn nào đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...