Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'go' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

go off on

/ɡoʊ ɔf ɑn/ B1 IELTS

Nghĩa

trở nên tức giận hoặc bắt đầu chỉ trích phr.

Định nghĩa · to become angry or start criticizing

“He went off on me for being late.”Anh ấy đã tức giận với tôi vì đến muộn.

“She went off on a rant about the issues.”Cô ấy đã chỉ trích về các vấn đề.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'go off on' để mô tả sự tức giận trong bài nói.

Ghi chú · Dùng khi ai đó bộc lộ sự tức giận hoặc chỉ trích.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...