Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'go' › go off on

go off on

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'go' IELTS
trở nên tức giận hoặc bắt đầu chỉ trích
UK /ɡoʊ ɔf ɑn/ · US /ɡoʊ ɔf ɑn/
to become angry or start criticizing
He went off on me for being late.
→ Anh ấy đã tức giận với tôi vì đến muộn.
She went off on a rant about the issues.→ Cô ấy đã chỉ trích về các vấn đề.
Đồng nghĩa
rantcriticize
Collocations
go off on a tangentgo off on a tiradego off on someone
🎯 IELTS: Sử dụng 'go off on' để mô tả sự tức giận trong bài nói.
Dùng khi ai đó bộc lộ sự tức giận hoặc chỉ trích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...