go off on
/ɡoʊ ɔf ɑn/ B1 IELTS
Nghĩa
trở nên tức giận hoặc bắt đầu chỉ trích
phr.
Định nghĩa · to become angry or start criticizing
“He went off on me for being late.”Anh ấy đã tức giận với tôi vì đến muộn.
“She went off on a rant about the issues.”Cô ấy đã chỉ trích về các vấn đề.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'go off on' để mô tả sự tức giận trong bài nói.
Ghi chú · Dùng khi ai đó bộc lộ sự tức giận hoặc chỉ trích.