go after
/ɡoʊ ˈæftər/ B1 IELTS
Nghĩa
theo đuổi hoặc tìm kiếm một cái gì đó
phr.
Định nghĩa · to pursue or seek something
“He decided to go after his dreams.”Anh ấy quyết định theo đuổi ước mơ của mình.
“The police are going after the suspect.”Cảnh sát đang theo đuổi nghi phạm.
Cụm hay dùng
go after a goalgo after a jobgo after a dream
Mẹo IELTS · Sử dụng 'go after' để mô tả sự quyết tâm trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ việc theo đuổi một mục tiêu nào đó.