Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'go' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

go after

/ɡoʊ ˈæftər/ B1 IELTS

Nghĩa

theo đuổi hoặc tìm kiếm một cái gì đó phr.

Định nghĩa · to pursue or seek something

“He decided to go after his dreams.”Anh ấy quyết định theo đuổi ước mơ của mình.

“The police are going after the suspect.”Cảnh sát đang theo đuổi nghi phạm.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'go after' để mô tả sự quyết tâm trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc theo đuổi một mục tiêu nào đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...