Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'go' › go after

go after

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'go' IELTS
theo đuổi hoặc tìm kiếm một cái gì đó
UK /ɡoʊ ˈæftər/ · US /ɡoʊ ˈæftər/
to pursue or seek something
He decided to go after his dreams.
→ Anh ấy quyết định theo đuổi ước mơ của mình.
The police are going after the suspect.→ Cảnh sát đang theo đuổi nghi phạm.
Đồng nghĩa
pursuechase
Collocations
go after a goalgo after a jobgo after a dream
🎯 IELTS: Sử dụng 'go after' để mô tả sự quyết tâm trong bài viết.
Dùng để chỉ việc theo đuổi một mục tiêu nào đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...