Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'go' › go off with

go off with

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'go' IELTS
rời đi với ai đó hoặc cái gì đó
UK /ɡoʊ ɔf wɪð/ · US /ɡoʊ ɔf wɪð/
to leave with someone or something
She went off with her friends after school.
→ Cô ấy đã rời đi với bạn bè sau giờ học.
He went off with the prize.→ Anh ấy đã rời đi với giải thưởng.
Đồng nghĩa
leave with
Collocations
go off with a friendgo off with a prizego off with someone
🎯 IELTS: 'Go off with' có thể dùng để mô tả hành động rời đi trong bài viết.
Dùng để chỉ hành động rời đi cùng ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...