Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'go' › go up

go up

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'go' IELTS
tăng lên hoặc tăng cao
UK /ɡoʊ ʌp/ · US /ɡoʊ ʌp/
to increase or rise
The prices are going up again.
→ Giá cả lại đang tăng lên.
The balloon went up into the sky.→ Chiếc bóng bay đã bay lên bầu trời.
Đồng nghĩa
increaserise
Collocations
go up in pricego up quicklygo up steadily
🎯 IELTS: 'Go up' có thể dùng để mô tả sự tăng giá trong bài viết.
Dùng để chỉ sự gia tăng về giá cả hoặc chiều cao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...