Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'go' › go easy on

go easy on

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'go' IELTS
nhẹ nhàng hoặc khoan dung với ai đó
UK /ɡoʊ ˈiːzi ɑn/ · US /ɡoʊ ˈiːzi ɑn/
to be lenient or gentle with someone
Please go easy on her; she’s new here.
→ Xin hãy nhẹ nhàng với cô ấy; cô ấy mới ở đây.
You should go easy on the criticism.→ Bạn nên khoan dung với những lời chỉ trích.
Đồng nghĩa
be gentlebe lenient
Collocations
go easy on someonego easy on the rulesgo easy on the criticism
🎯 IELTS: Sử dụng 'go easy on' để thể hiện sự thông cảm trong bài nói.
Dùng để khuyên nhủ ai đó nên nhẹ nhàng hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...