Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'go' › go back on

go back on

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'go' IELTS
không giữ lời hứa hoặc thỏa thuận
UK /ɡoʊ bæk ɑn/ · US /ɡoʊ bæk ɑn/
to fail to keep a promise or agreement
He went back on his promise to help me.
→ Anh ấy đã không giữ lời hứa giúp tôi.
You can’t go back on this agreement.→ Bạn không thể không giữ thỏa thuận này.
Đồng nghĩa
renegebreak
Collocations
go back on a promisego back on a dealgo back on your word
🎯 IELTS: Sử dụng 'go back on' để mô tả sự không giữ lời hứa trong bài viết.
Dùng để chỉ việc không giữ lời hứa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...