go back on
/ɡoʊ bæk ɑn/ B1 IELTS
Nghĩa
không giữ lời hứa hoặc thỏa thuận
phr.
Định nghĩa · to fail to keep a promise or agreement
“He went back on his promise to help me.”Anh ấy đã không giữ lời hứa giúp tôi.
“You can’t go back on this agreement.”Bạn không thể không giữ thỏa thuận này.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'go back on' để mô tả sự không giữ lời hứa trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ việc không giữ lời hứa.