Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'go' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

go to pieces

/ɡoʊ tə ˈpiːsɪz/ B1 IELTS

Nghĩa

trở nên rất buồn hoặc cảm xúc phr.

Định nghĩa · to become very upset or emotional

“She went to pieces after hearing the news.”Cô ấy đã rất buồn sau khi nghe tin.

“He tends to go to pieces under pressure.”Anh ấy có xu hướng trở nên rất lo lắng dưới áp lực.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'go to pieces' để mô tả sự suy sụp trong bài nói.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự suy sụp về cảm xúc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...