Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'go' › go to pieces

go to pieces

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'go' IELTS
trở nên rất buồn hoặc cảm xúc
UK /ɡoʊ tə ˈpiːsɪz/ · US /ɡoʊ tə ˈpiːsɪz/
to become very upset or emotional
She went to pieces after hearing the news.
→ Cô ấy đã rất buồn sau khi nghe tin.
He tends to go to pieces under pressure.→ Anh ấy có xu hướng trở nên rất lo lắng dưới áp lực.
Đồng nghĩa
break downbecome emotional
Collocations
go to pieces in publicgo to pieces under stressgo to pieces after a loss
🎯 IELTS: Sử dụng 'go to pieces' để mô tả sự suy sụp trong bài nói.
Dùng để chỉ sự suy sụp về cảm xúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...