go to pieces
/ɡoʊ tə ˈpiːsɪz/ B1 IELTS
Nghĩa
trở nên rất buồn hoặc cảm xúc
phr.
Định nghĩa · to become very upset or emotional
“She went to pieces after hearing the news.”Cô ấy đã rất buồn sau khi nghe tin.
“He tends to go to pieces under pressure.”Anh ấy có xu hướng trở nên rất lo lắng dưới áp lực.
Đồng nghĩa
break downbecome emotional
Mẹo IELTS · Sử dụng 'go to pieces' để mô tả sự suy sụp trong bài nói.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự suy sụp về cảm xúc.