Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'go' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

go off track

/ɡoʊ ɔf træk/ B1 IELTS

Nghĩa

đi sai hướng hoặc lạc khỏi kế hoạch phr.

Định nghĩa · to deviate from the planned course or direction

“We went off track during the discussion.”Chúng tôi đã đi sai hướng trong cuộc thảo luận.

“Make sure not to go off track in your presentation.”Hãy chắc chắn không đi sai hướng trong bài thuyết trình của bạn.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'go off track' để mô tả sự lạc đề trong bài nói.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc đi sai hướng so với kế hoạch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...