Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'go' › go off track

go off track

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'go' IELTS
đi sai hướng hoặc lạc khỏi kế hoạch
UK /ɡoʊ ɔf træk/ · US /ɡoʊ ɔf træk/
to deviate from the planned course or direction
We went off track during the discussion.
→ Chúng tôi đã đi sai hướng trong cuộc thảo luận.
Make sure not to go off track in your presentation.→ Hãy chắc chắn không đi sai hướng trong bài thuyết trình của bạn.
Đồng nghĩa
deviatestray
Collocations
go off track easilygo off track in a conversationgo off track from the topic
🎯 IELTS: Sử dụng 'go off track' để mô tả sự lạc đề trong bài nói.
Dùng để chỉ việc đi sai hướng so với kế hoạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...