Kho từ › Collocations · childhood › childhood stories

childhood stories

B2 phr. 📁 Collocations · childhood IELTS
Những câu chuyện hoặc giai thoại từ thời thơ ấu.
UK · US
Tales or narratives from one's early life.
He loves to tell childhood stories to his children.
→ Anh ấy thích kể những câu chuyện thời thơ ấu cho con cái.
Childhood stories often teach valuable lessons.→ Những câu chuyện thời thơ ấu thường dạy những bài học quý giá.
Đồng nghĩa
youthful talesearly life stories
Collocations
share childhood storiesreminisce about childhood stories
🎯 IELTS: Nên đưa ra ví dụ cụ thể về câu chuyện.
Dùng để chỉ những câu chuyện từ thời thơ ấu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...