Kho từ › Collocations · học thuật (động từ + danh từ) › formulate a strategy

formulate a strategy

B2 phr. 📁 Collocations · học thuật (động từ + danh từ) IELTS
hình thành một chiến lược
UK /ˈfɔːrmjʊleɪt ə ˈstrætədʒi/ · US /ˈfɔːrmjʊleɪt ə ˈstrætədʒi/
to create a plan to achieve a goal
The team will formulate a strategy to increase sales.
→ Nhóm sẽ hình thành một chiến lược để tăng doanh số.
She needs to formulate a strategy for her research project.→ Cô ấy cần hình thành một chiến lược cho dự án nghiên cứu của mình.
Đồng nghĩa
develop a strategycreate a strategy
Collocations
formulate a business strategyformulate an action strategy
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về kế hoạch trong IELTS.
Sử dụng trong quản lý và kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...