Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · retail · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shopping trends

/ˈʃɑːpɪŋ trɛndz/ B2 IELTS

Nghĩa

xu hướng mua sắm phr.

Định nghĩa · popular patterns in consumer purchasing behavior

“Shopping trends can shift quickly with new technology.”Xu hướng mua sắm có thể thay đổi nhanh chóng với công nghệ mới.

“Staying updated on shopping trends is important for retailers.”Cập nhật xu hướng mua sắm là quan trọng đối với các nhà bán lẻ.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng ví dụ hiện tại để minh họa cho xu hướng mua sắm.

Ghi chú · Xu hướng mua sắm thường phản ánh nhu cầu của người tiêu dùng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...