shopping list
Nghĩa
Định nghĩa · a list of items to be purchased in a store
“I always make a shopping list before going to the grocery store.”Tôi luôn làm danh sách mua sắm trước khi đi siêu thị.
“Having a shopping list helps me stay organized.”Có danh sách mua sắm giúp tôi giữ tổ chức.
Mẹo IELTS · Nên đưa ra ví dụ về cách lập danh sách mua sắm.
Ghi chú · Danh sách mua sắm giúp tiết kiệm thời gian và tiền bạc.