Kho từ › Collocations · retail › shopping list

shopping list

B2 phr. 📁 Collocations · retail IELTS
danh sách mua sắm
UK /ˈʃɒpɪŋ lɪst/ · US /ˈʃɒpɪŋ lɪst/
a list of items to be purchased in a store
I always make a shopping list before going to the grocery store.
→ Tôi luôn làm danh sách mua sắm trước khi đi siêu thị.
Having a shopping list helps me stay organized.→ Có danh sách mua sắm giúp tôi giữ tổ chức.
Đồng nghĩa
grocery listpurchase list
Collocations
create a shopping listcheck a shopping list
🎯 IELTS: Nên đưa ra ví dụ về cách lập danh sách mua sắm.
Danh sách mua sắm giúp tiết kiệm thời gian và tiền bạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...