Kho từ › Collocations · retail › merchandising tactics

merchandising tactics

B2 phr. 📁 Collocations · retail IELTS
chiến thuật trưng bày hàng hóa
UK /ˈmɜːrʧəndaɪzɪŋ ˈtæktɪks/ · US /ˈmɜːrʧəndaɪzɪŋ ˈtæktɪks/
strategies for promoting products in retail settings
Effective merchandising tactics can boost sales.
→ Chiến thuật trưng bày hàng hóa hiệu quả có thể tăng doanh số.
They use various merchandising tactics to attract customers.→ Họ sử dụng nhiều chiến thuật trưng bày hàng hóa để thu hút khách hàng.
Đồng nghĩa
display techniquesmerchandising strategies
Collocations
develop merchandising tacticsimplement merchandising tactics
🎯 IELTS: Nên nêu rõ các ví dụ về chiến thuật trưng bày hàng hóa.
Chiến thuật trưng bày hàng hóa ảnh hưởng đến quyết định mua hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...