go back to
/ɡoʊ bæk tuː/ B1 IELTS
Nghĩa
trở lại chủ đề hoặc nơi trước đó
phr.
Định nghĩa · to return to a previous topic or place
“Let's go back to the main issue.”Hãy quay lại vấn đề chính.
“I want to go back to my hometown.”Tôi muốn trở về quê hương của mình.
Cụm hay dùng
go back to sleepgo back to basics
Mẹo IELTS · Dùng 'go back to' để thể hiện sự liên kết trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh việc quay lại điều gì đó.