Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'go' › go out of business

go out of business

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'go' IELTS
ngừng hoạt động như một doanh nghiệp
UK /ɡoʊ aʊt əv ˈbɪznɪs/ · US /ɡoʊ aʊt əv ˈbɪznɪs/
to stop operating as a business
Many small shops went out of business during the pandemic.
→ Nhiều cửa hàng nhỏ đã ngừng hoạt động trong thời kỳ đại dịch.
The company went out of business after years of loss.→ Công ty đã ngừng hoạt động sau nhiều năm thua lỗ.
Đồng nghĩa
cease operationsclose down
Collocations
go out of business suddenlygo out of business permanently
🎯 IELTS: Sử dụng 'go out of business' để thể hiện tình trạng kinh tế trong bài viết.
Dùng khi một doanh nghiệp không còn hoạt động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...