Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry away with

carry away with

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
trở nên rất tham gia vào điều gì đó
UK /ˈkɛri əˈweɪ wɪð/ · US /ˈkɛri əˈweɪ wɪð/
to become very involved in something
He got carried away with the excitement of the game.
→ Anh ấy đã bị cuốn vào sự hào hứng của trận đấu.
Don't get carried away with your ideas; stay realistic.→ Đừng để ý tưởng cuốn đi; hãy giữ thực tế.
Đồng nghĩa
engrossabsorb
Collocations
carry away with passioncarry away with enthusiasm
🎯 IELTS: Sử dụng 'carry away with' để mô tả sự đam mê trong bài viết.
Thường dùng khi nói về sự hăng hái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...