Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'carry' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carry away with

/ˈkɛri əˈweɪ wɪð/ B1 IELTS

Nghĩa

trở nên rất tham gia vào điều gì đó v.

Định nghĩa · to become very involved in something

“He got carried away with the excitement of the game.”Anh ấy đã bị cuốn vào sự hào hứng của trận đấu.

“Don't get carried away with your ideas; stay realistic.”Đừng để ý tưởng cuốn đi; hãy giữ thực tế.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry away with' để mô tả sự đam mê trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự hăng hái.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...