carry away with
Nghĩa
Định nghĩa · to become very involved in something
“He got carried away with the excitement of the game.”Anh ấy đã bị cuốn vào sự hào hứng của trận đấu.
“Don't get carried away with your ideas; stay realistic.”Đừng để ý tưởng cuốn đi; hãy giữ thực tế.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry away with' để mô tả sự đam mê trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự hăng hái.