Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry in

carry in

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
mang điều gì đó vào một nơi
UK /ˈkɛri ɪn/ · US /ˈkɛri ɪn/
to bring something into a place
Please carry in the groceries from the car.
→ Vui lòng mang đồ ăn từ xe vào nhà.
She carried in the flowers for the event.→ Cô ấy đã mang hoa vào cho sự kiện.
Đồng nghĩa
bring intake in
Collocations
carry in suppliescarry in luggage
🎯 IELTS: Dùng 'carry in' để mô tả hành động mang đồ vào trong bài viết.
Sử dụng khi nói về việc đưa đồ vào trong nhà.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...