Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry off by

carry off by

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
khiến ai đó rất ấn tượng
UK /ˈkɛri ɔf baɪ/ · US /ˈkɛri ɔf baɪ/
to cause someone to be very impressed
The performance was carried off by the talented actors.
→ Buổi biểu diễn đã gây ấn tượng bởi các diễn viên tài năng.
She carried off by the beautiful scenery.→ Cô ấy đã bị ấn tượng bởi phong cảnh đẹp.
Đồng nghĩa
impressfascinate
Collocations
carry off by talentcarry off by beauty
🎯 IELTS: Sử dụng 'carry off by' để nhấn mạnh sự ấn tượng trong bài viết.
Thường dùng khi nói về sự ấn tượng mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...