Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry over to

carry over to

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
chuyển điều gì đó đến một nơi hoặc thời gian khác
UK /ˈkɛri ˈoʊvər tu/ · US /ˈkɛri ˈoʊvər tu/
to transfer something to another place or time
You can carry over your points to next year.
→ Bạn có thể chuyển điểm của mình sang năm sau.
They decided to carry over the meeting to next week.→ Họ quyết định chuyển cuộc họp sang tuần sau.
Đồng nghĩa
transfermove
Collocations
carry over to another timecarry over to the next period
🎯 IELTS: Sử dụng 'carry over to' để mô tả chuyển tiếp trong bài viết.
Dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...