carry over to
Nghĩa
Định nghĩa · to transfer something to another place or time
“You can carry over your points to next year.”Bạn có thể chuyển điểm của mình sang năm sau.
“They decided to carry over the meeting to next week.”Họ quyết định chuyển cuộc họp sang tuần sau.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry over to' để mô tả chuyển tiếp trong bài viết.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc công việc.