Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'carry' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carry back to

/ˈkɛri bæk tu/ B1 IELTS

Nghĩa

nhắc ai đó về một thời điểm trước đó v.

Định nghĩa · to remind someone of a previous time

“The song carries me back to my childhood.”Bài hát đưa tôi trở về thời thơ ấu.

“That smell carries me back to my grandmother's kitchen.”Mùi đó đưa tôi trở về bếp của bà tôi.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry back to' để mô tả hồi tưởng trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về kỷ niệm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...