Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry forth

carry forth

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
đưa điều gì đó vào hành động
UK /ˈkɛri fɔrθ/ · US /ˈkɛri fɔrθ/
to bring something into action
We need to carry forth our plans for the project.
→ Chúng ta cần đưa kế hoạch của mình vào thực hiện.
She carried forth the ideas from the discussion.→ Cô ấy đã đưa các ý tưởng từ cuộc thảo luận vào thực hiện.
Đồng nghĩa
implementexecute
Collocations
carry forth a plancarry forth an idea
🎯 IELTS: Sử dụng 'carry forth' để thể hiện sự thực hiện trong bài viết.
Dùng trong ngữ cảnh thực hiện kế hoạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...