Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry off with

carry off with

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
lấy đi điều gì đó từ ai đó
UK /ˈkɛri ɔf wɪð/ · US /ˈkɛri ɔf wɪð/
to take something away from someone
The thief carried off with the stolen goods.
→ Kẻ trộm đã lấy đi hàng hóa bị đánh cắp.
They carried off with the trophy after winning.→ Họ đã mang đi chiếc cúp sau khi chiến thắng.
Đồng nghĩa
stealtake away
Collocations
carry off with a prizecarry off with belongings
🎯 IELTS: Sử dụng 'carry off with' để mô tả việc giành giải trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh trộm cắp hoặc thắng giải.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...