carry off with
Nghĩa
Định nghĩa · to take something away from someone
“The thief carried off with the stolen goods.”Kẻ trộm đã lấy đi hàng hóa bị đánh cắp.
“They carried off with the trophy after winning.”Họ đã mang đi chiếc cúp sau khi chiến thắng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry off with' để mô tả việc giành giải trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh trộm cắp hoặc thắng giải.