Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'carry' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carry off with

/ˈkɛri ɔf wɪð/ B1 IELTS

Nghĩa

lấy đi điều gì đó từ ai đó v.

Định nghĩa · to take something away from someone

“The thief carried off with the stolen goods.”Kẻ trộm đã lấy đi hàng hóa bị đánh cắp.

“They carried off with the trophy after winning.”Họ đã mang đi chiếc cúp sau khi chiến thắng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry off with' để mô tả việc giành giải trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh trộm cắp hoặc thắng giải.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...