Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · artificial intelligence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

predictive analytics tools

/prɪˈdɪktɪv əˈnælɪtɪks tuːlz/ B2 IELTS

Nghĩa

Công cụ phân tích dự đoán xu hướng tương lai. phr.

Định nghĩa · Tools that analyze data to predict future trends.

“Businesses rely on predictive analytics tools for better forecasting.”Các doanh nghiệp dựa vào công cụ phân tích dự đoán để dự báo tốt hơn.

“Predictive analytics tools can enhance marketing strategies.”Công cụ phân tích dự đoán có thể cải thiện chiến lược tiếp thị.

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ cụ thể về ứng dụng để tăng tính thuyết phục.

Ghi chú · Thường được sử dụng trong kinh doanh và tiếp thị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...