Kho từ › Collocations · artificial intelligence › machine learning frameworks

machine learning frameworks

B2 phr. 📁 Collocations · artificial intelligence IELTS
Cấu trúc hỗ trợ phát triển học máy.
UK /məˈʃiːn ˈlɜrnɪŋ ˈfreɪmˌwɜrks/ · US /məˈʃiːn ˈlɜrnɪŋ ˈfreɪmˌwɜrks/
Structures that support machine learning development.
Many developers use machine learning frameworks to build applications.
→ Nhiều nhà phát triển sử dụng các khung học máy để xây dựng ứng dụng.
Machine learning frameworks simplify complex tasks.→ Các khung học máy đơn giản hóa các nhiệm vụ phức tạp.
Đồng nghĩa
ML frameworksAI frameworks
Collocations
data processingmodel training
🎯 IELTS: Kết hợp với các ví dụ thực tế để minh họa.
Thường được sử dụng trong phát triển phần mềm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...