Kho từ › Collocations · artificial intelligence › cognitive computing systems

cognitive computing systems

B2 phr. 📁 Collocations · artificial intelligence IELTS
Hệ thống mô phỏng quá trình tư duy của con người.
UK /ˈkɒɡnɪtɪv kəmˈpjuːtɪŋ ˈsɪstəmz/ · US /ˈkɒɡnɪtɪv kəmˈpjuːtɪŋ ˈsɪstəmz/
Systems that simulate human thought processes.
Cognitive computing systems can analyze unstructured data.
→ Hệ thống máy tính nhận thức có thể phân tích dữ liệu phi cấu trúc.
They are used in healthcare for better diagnosis.→ Chúng được sử dụng trong ngành y tế để chẩn đoán tốt hơn.
Đồng nghĩa
intelligent computingsmart computing
Collocations
data analysisproblem-solving
🎯 IELTS: Thảo luận về ứng dụng của chúng trong các lĩnh vực cụ thể.
Rất hữu ích trong nhiều lĩnh vực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...