Kho từ › Collocations · artificial intelligence › human-centered AI

human-centered AI

B2 phr. 📁 Collocations · artificial intelligence IELTS
AI được thiết kế để ưu tiên nhu cầu và giá trị của con người.
UK /ˈhjuːmən ˈsɛntərd eɪˈaɪ/ · US /ˈhjuːmən ˈsɛntərd eɪˈaɪ/
AI designed to prioritize human needs and values.
Human-centered AI focuses on enhancing user experience.
→ AI lấy con người làm trung tâm tập trung vào việc cải thiện trải nghiệm người dùng.
This approach aims to build trust in AI systems.→ Cách tiếp cận này nhằm xây dựng lòng tin vào hệ thống AI.
Đồng nghĩa
user-focused AIpeople-centric AI
Collocations
design philosophytechnology ethics
🎯 IELTS: Giải thích rõ ràng cách tiếp cận này trong ví dụ của bạn.
Rất quan trọng trong phát triển AI.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...