Kho từ › Collocations · artificial intelligence › AI research initiatives

AI research initiatives

B2 phr. 📁 Collocations · artificial intelligence IELTS
Các chương trình nhằm nâng cao kiến thức và công nghệ AI.
UK /eɪˈaɪ rɪˈsɜrʧ ɪˈnɪʧətɪvz/ · US /eɪˈaɪ rɪˈsɜrʧ ɪˈnɪʧətɪvz/
Programs aimed at advancing AI knowledge and technology.
AI research initiatives drive innovation in the field.
→ Các sáng kiến nghiên cứu AI thúc đẩy đổi mới trong lĩnh vực này.
Collaboration is essential for successful AI research initiatives.→ Sự hợp tác là rất cần thiết cho các sáng kiến nghiên cứu AI thành công.
Đồng nghĩa
AI development projectsAI advancement programs
Collocations
funding opportunitiescollaborative research
🎯 IELTS: Nêu rõ các ví dụ cụ thể về sáng kiến trong bài viết.
Rất quan trọng cho sự phát triển của AI.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...