Kho từ › Collocations · artificial intelligence › AI technology adoption

AI technology adoption

B2 phr. 📁 Collocations · artificial intelligence IELTS
Quá trình tích hợp công nghệ AI vào thực tiễn.
UK /eɪˈaɪ tɛkˈnɑlədʒi əˈdɑpʃən/ · US /eɪˈaɪ tɛkˈnɑlədʒi əˈdɑpʃən/
The process of integrating AI technologies into practices.
AI technology adoption is essential for modern businesses.
→ Việc áp dụng công nghệ AI là rất cần thiết cho các doanh nghiệp hiện đại.
Training staff is crucial for successful AI technology adoption.→ Đào tạo nhân viên là rất quan trọng cho việc áp dụng công nghệ AI thành công.
Đồng nghĩa
AI integrationAI implementation
Collocations
organizational changetechnology strategies
🎯 IELTS: Nêu rõ cách thức áp dụng công nghệ trong ví dụ.
Rất quan trọng trong sự phát triển công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...