Kho từ › Collocations · artificial intelligence › AI-powered analytics

AI-powered analytics

B2 phr. 📁 Collocations · artificial intelligence IELTS
Phân tích được nâng cao bởi khả năng của AI.
UK /eɪˈaɪ ˈpaʊərd əˈnælɪtɪks/ · US /eɪˈaɪ ˈpaʊərd əˈnælɪtɪks/
Analytics enhanced by AI capabilities.
AI-powered analytics provide deeper insights into customer behavior.
→ Phân tích được hỗ trợ bởi AI cung cấp những hiểu biết sâu sắc hơn về hành vi của khách hàng.
Businesses use AI-powered analytics for strategic planning.→ Các doanh nghiệp sử dụng phân tích hỗ trợ AI để lập kế hoạch chiến lược.
Đồng nghĩa
AI-enhanced analyticsintelligent analytics
Collocations
data interpretationbusiness intelligence
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để nhấn mạnh tác động của nó.
Rất quan trọng trong phân tích dữ liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...