Kho từ › Collocations · artificial intelligence › AI risk management

AI risk management

B2 phr. 📁 Collocations · artificial intelligence IELTS
Chiến lược để xác định và giảm thiểu rủi ro liên quan đến AI.
UK /eɪˈaɪ rɪsk ˈmænɪdʒmənt/ · US /eɪˈaɪ rɪsk ˈmænɪdʒmənt/
Strategies to identify and mitigate AI-related risks.
AI risk management is crucial for ensuring safety in applications.
→ Quản lý rủi ro AI rất quan trọng để đảm bảo an toàn trong các ứng dụng.
Organizations must implement AI risk management practices.→ Các tổ chức phải thực hiện các thực tiễn quản lý rủi ro AI.
Đồng nghĩa
AI risk assessmentAI safety management
Collocations
risk analysissafety protocols
🎯 IELTS: Giải thích rõ ràng về rủi ro trong ví dụ của bạn.
Rất quan trọng trong phát triển AI an toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...