Kho từ › Collocations · natural disasters › evacuation management systems

evacuation management systems

B2 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
Các hệ thống được thiết kế để quản lý quá trình sơ tán.
UK /ɪˌvæk.juˈeɪ.ʃən ˈmæn.ɪdʒ.mənt ˈsɪs.təmz/ · US /ɪˌvæk.juˈeɪ.ʃən ˈmæn.ɪdʒ.mənt ˈsɪs.təmz/
Systems designed to manage the evacuation process.
Evacuation management systems help coordinate safe evacuations.
→ Các hệ thống quản lý sơ tán giúp phối hợp việc sơ tán an toàn.
Cities are improving their evacuation management systems for emergencies.→ Các thành phố đang cải thiện các hệ thống quản lý sơ tán cho các tình huống khẩn cấp.
Đồng nghĩa
evacuation coordination systemsevacuation planning systems
Collocations
efficient evacuation management systemseffective evacuation management systems
🎯 IELTS: Nêu rõ quy trình trong bài viết.
Cần có sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...