Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · natural disasters · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

evacuation management systems

/ɪˌvæk.juˈeɪ.ʃən ˈmæn.ɪdʒ.mənt ˈsɪs.təmz/ B2 IELTS

Nghĩa

Các hệ thống được thiết kế để quản lý quá trình sơ tán. phr.

Định nghĩa · Systems designed to manage the evacuation process.

“Evacuation management systems help coordinate safe evacuations.”Các hệ thống quản lý sơ tán giúp phối hợp việc sơ tán an toàn.

“Cities are improving their evacuation management systems for emergencies.”Các thành phố đang cải thiện các hệ thống quản lý sơ tán cho các tình huống khẩn cấp.

Mẹo IELTS · Nêu rõ quy trình trong bài viết.

Ghi chú · Cần có sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...