Kho từ › Collocations · childhood › childhood role models

childhood role models

B2 phr. 📁 Collocations · childhood IELTS
các nhân vật có ảnh hưởng được ngưỡng mộ trong thời thơ ấu
UK /ˈtʃaɪldhʊd roʊl ˈmɒdəlz/ · US /ˈtʃaɪldhʊd roʊl ˈmɒdəlz/
influential figures admired during childhood
Childhood role models can inspire future aspirations.
→ Các hình mẫu thời thơ ấu có thể truyền cảm hứng cho ước mơ tương lai.
He looked up to childhood role models like his father.→ Anh ngưỡng mộ những hình mẫu thời thơ ấu như cha mình.
Đồng nghĩa
youth role modelsearly influences
Collocations
admire role modelsinfluence role models
🎯 IELTS: Nêu rõ ảnh hưởng của hình mẫu trong bài viết.
Hình mẫu có thể định hình nhân cách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...