EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› work › require
require
A2
v.
📁 work
Yêu cầu
UK /rɪˈkwaɪər/
·
US /rɪˈkwaɪər/
To need something for a particular purpose.
Require ID.
→ Yêu cầu CMND.
The rules require all students to attend.
→ Nội quy yêu cầu tất cả học sinh tham dự.
Đồng nghĩa
need
demand
Collocations
require something
require someone to do
Họ từ
requirement (n)
required (adj)
🎯
IELTS:
Dùng từ này để nhấn mạnh điều cần thiết trong IELTS.
Dùng khi nói về điều kiện bắt buộc.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
company
/ˈkʌmpəni/
Công ty
job
/dʒɒb/
Công việc
provide
/prəˈvaɪd/
Cung cấp
include
/ɪnˈkluːd/
Bao gồm
office
/ˈɒfɪs/
Văn phòng
doctor
/ˈdɒktər/
Bác sĩ
worker
/ˈwɜːrkər/
Công nhân
develop
/dɪˈveləp/
Phát triển
Có trong các bộ
📔
Động từ thường gặp
B1 · Admin
📔
Thời tiết, Việc làm & MT
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...