Kho từ › Collocations · retail › store policy

store policy

B2 phr. 📁 Collocations · retail IELTS
chính sách cửa hàng
UK /stɔːr ˈpɒlɪsi/ · US /stɔːr ˈpɒlɪsi/
rules and guidelines for how a store operates
The store policy includes a no-refund policy.
→ Chính sách cửa hàng bao gồm chính sách không hoàn tiền.
Customers should be aware of the store policy before making a purchase.→ Khách hàng nên biết chính sách cửa hàng trước khi mua hàng.
Đồng nghĩa
store rulesoperating policy
Collocations
establish a policyreview a policy
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về chính sách cửa hàng trong bài thi viết.
Chính sách cửa hàng cần rõ ràng để tránh hiểu lầm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...