Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · retail · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

checkout process

/ˈʧɛkaʊt ˈprəʊsɛs/ B2 IELTS

Nghĩa

quy trình thanh toán phr.

Định nghĩa · the steps a customer follows to complete a purchase

“A smooth checkout process can enhance customer experience.”Một quy trình thanh toán mượt mà có thể nâng cao trải nghiệm khách hàng.

“They simplified the checkout process to reduce cart abandonment.”Họ đã đơn giản hóa quy trình thanh toán để giảm tỷ lệ bỏ giỏ hàng.

Mẹo IELTS · Thảo luận về cách cải thiện quy trình thanh toán trong phần viết.

Ghi chú · Quy trình thanh toán là một phần quan trọng của trải nghiệm mua sắm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...