Kho từ › Collocations · retail › checkout process

checkout process

B2 phr. 📁 Collocations · retail IELTS
quy trình thanh toán
UK /ˈʧɛkaʊt ˈprəʊsɛs/ · US /ˈʧɛkaʊt ˈprəʊsɛs/
the steps a customer follows to complete a purchase
A smooth checkout process can enhance customer experience.
→ Một quy trình thanh toán mượt mà có thể nâng cao trải nghiệm khách hàng.
They simplified the checkout process to reduce cart abandonment.→ Họ đã đơn giản hóa quy trình thanh toán để giảm tỷ lệ bỏ giỏ hàng.
Đồng nghĩa
payment processpurchase process
Collocations
streamline checkoutimprove checkout
🎯 IELTS: Thảo luận về cách cải thiện quy trình thanh toán trong phần viết.
Quy trình thanh toán là một phần quan trọng của trải nghiệm mua sắm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...