Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · retail · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

product pricing

/ˈprɒdʌkt ˈpraɪsɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

định giá sản phẩm phr.

Định nghĩa · the strategy of setting prices for products

“Product pricing can influence customer buying decisions.”Định giá sản phẩm có thể ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của khách hàng.

“They revised their product pricing to stay competitive.”Họ đã xem xét lại định giá sản phẩm để duy trì tính cạnh tranh.

Mẹo IELTS · Thảo luận về các chiến lược định giá trong phần viết.

Ghi chú · Định giá sản phẩm cần dựa trên chi phí và nhu cầu thị trường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...