Kho từ › Collocations · retail › product pricing

product pricing

B2 phr. 📁 Collocations · retail IELTS
định giá sản phẩm
UK /ˈprɒdʌkt ˈpraɪsɪŋ/ · US /ˈprɒdʌkt ˈpraɪsɪŋ/
the strategy of setting prices for products
Product pricing can influence customer buying decisions.
→ Định giá sản phẩm có thể ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của khách hàng.
They revised their product pricing to stay competitive.→ Họ đã xem xét lại định giá sản phẩm để duy trì tính cạnh tranh.
Đồng nghĩa
price settingpricing strategy
Collocations
adjust pricingset pricing
🎯 IELTS: Thảo luận về các chiến lược định giá trong phần viết.
Định giá sản phẩm cần dựa trên chi phí và nhu cầu thị trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...