marketing campaign
Nghĩa
Định nghĩa · a planned series of activities to promote a product
“The marketing campaign was successful in increasing sales.”Chiến dịch tiếp thị đã thành công trong việc tăng doanh số.
“They launched a new marketing campaign for the holiday season.”Họ đã ra mắt một chiến dịch tiếp thị mới cho mùa lễ hội.
Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ cụ thể về chiến dịch tiếp thị trong bài viết.
Ghi chú · Chiến dịch tiếp thị cần có kế hoạch rõ ràng để đạt hiệu quả.