Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · retail · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

marketing campaign

/ˈmɑːrkɪtɪŋ kæmˈpeɪn/ B2 IELTS

Nghĩa

chiến dịch tiếp thị phr.

Định nghĩa · a planned series of activities to promote a product

“The marketing campaign was successful in increasing sales.”Chiến dịch tiếp thị đã thành công trong việc tăng doanh số.

“They launched a new marketing campaign for the holiday season.”Họ đã ra mắt một chiến dịch tiếp thị mới cho mùa lễ hội.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ cụ thể về chiến dịch tiếp thị trong bài viết.

Ghi chú · Chiến dịch tiếp thị cần có kế hoạch rõ ràng để đạt hiệu quả.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...