Kho từ › Collocations · retail › marketing campaign

marketing campaign

B2 phr. 📁 Collocations · retail IELTS
chiến dịch tiếp thị
UK /ˈmɑːrkɪtɪŋ kæmˈpeɪn/ · US /ˈmɑːrkɪtɪŋ kæmˈpeɪn/
a planned series of activities to promote a product
The marketing campaign was successful in increasing sales.
→ Chiến dịch tiếp thị đã thành công trong việc tăng doanh số.
They launched a new marketing campaign for the holiday season.→ Họ đã ra mắt một chiến dịch tiếp thị mới cho mùa lễ hội.
Đồng nghĩa
advertising campaignpromotional campaign
Collocations
launch a campaignplan a campaign
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể về chiến dịch tiếp thị trong bài viết.
Chiến dịch tiếp thị cần có kế hoạch rõ ràng để đạt hiệu quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...