Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · retail · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

price promotion

/praɪs prəˈmoʊʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến mãi giá phr.

Định nghĩa · a temporary reduction in price to encourage sales

“The store is having a price promotion this weekend.”Cửa hàng đang có khuyến mãi giá vào cuối tuần này.

“Price promotions can attract more customers during sales events.”Khuyến mãi giá có thể thu hút nhiều khách hàng hơn trong các sự kiện bán hàng.

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về khuyến mãi giá trong phần viết.

Ghi chú · Khuyến mãi giá thường được sử dụng để tăng doanh số bán hàng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...