Kho từ › Collocations · retail › price promotion

price promotion

B2 phr. 📁 Collocations · retail IELTS
khuyến mãi giá
UK /praɪs prəˈmoʊʃən/ · US /praɪs prəˈmoʊʃən/
a temporary reduction in price to encourage sales
The store is having a price promotion this weekend.
→ Cửa hàng đang có khuyến mãi giá vào cuối tuần này.
Price promotions can attract more customers during sales events.→ Khuyến mãi giá có thể thu hút nhiều khách hàng hơn trong các sự kiện bán hàng.
Đồng nghĩa
discount offerspecial deal
Collocations
offer promotionsadvertise promotions
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về khuyến mãi giá trong phần viết.
Khuyến mãi giá thường được sử dụng để tăng doanh số bán hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...