Kho từ › Collocations · retail › sales training

sales training

B2 phr. 📁 Collocations · retail IELTS
đào tạo bán hàng
UK /seɪlz ˈtreɪnɪŋ/ · US /seɪlz ˈtreɪnɪŋ/
education for employees to improve sales skills
Sales training is essential for new employees.
→ Đào tạo bán hàng là rất cần thiết cho nhân viên mới.
They offer ongoing sales training to boost performance.→ Họ cung cấp đào tạo bán hàng liên tục để nâng cao hiệu suất.
Đồng nghĩa
sales educationsales development
Collocations
conduct trainingoffer training
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của đào tạo bán hàng trong phần viết.
Đào tạo bán hàng giúp nhân viên tự tin hơn khi tiếp xúc với khách hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...