Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · natural disasters · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

community resilience programs

B2 IELTS

Nghĩa

Sáng kiến nhằm tăng cường phản ứng của cộng đồng với thiên tai. phr.

Định nghĩa · Initiatives to strengthen community responses to disasters.

“Community resilience programs help neighborhoods recover faster.”Các chương trình tăng cường sức chịu đựng của cộng đồng giúp khu phố hồi phục nhanh hơn.

“Investing in community resilience programs is essential for safety.”Đầu tư vào các chương trình tăng cường sức chịu đựng của cộng đồng là rất cần thiết cho sự an toàn.

Mẹo IELTS · Nêu rõ lợi ích của các chương trình trong bài viết.

Ghi chú · Cộng đồng cần tham gia vào các chương trình này.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...