Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · natural disasters · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

disaster simulations

B2 IELTS

Nghĩa

Các buổi thực hành mô phỏng tình huống thiên tai thực tế nhằm đào tạo. phr.

Định nghĩa · Practices that mimic real disaster situations for training.

“Disaster simulations help prepare teams for actual events.”Các buổi mô phỏng thiên tai giúp chuẩn bị cho các đội ngũ trong các sự kiện thực tế.

“Regular disaster simulations can improve response times.”Các buổi mô phỏng thiên tai định kỳ có thể cải thiện thời gian phản ứng.

Mẹo IELTS · Nêu rõ lợi ích của các buổi mô phỏng trong bài viết.

Ghi chú · Mô phỏng cần được thực hiện thực tế và chi tiết.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...