Kho từ › Collocations · natural disasters › disaster simulations

disaster simulations

B2 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
Các buổi thực hành mô phỏng tình huống thiên tai thực tế nhằm đào tạo.
UK · US
Practices that mimic real disaster situations for training.
Disaster simulations help prepare teams for actual events.
→ Các buổi mô phỏng thiên tai giúp chuẩn bị cho các đội ngũ trong các sự kiện thực tế.
Regular disaster simulations can improve response times.→ Các buổi mô phỏng thiên tai định kỳ có thể cải thiện thời gian phản ứng.
Đồng nghĩa
emergency drillstraining exercises
Collocations
training programspreparedness drillsemergency simulations
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của các buổi mô phỏng trong bài viết.
Mô phỏng cần được thực hiện thực tế và chi tiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...