Kho từ › Collocations · natural disasters › shelter provisions

shelter provisions

B2 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
Cung cấp và sắp xếp chỗ ở tạm thời.
UK · US
Supplies and arrangements for temporary housing.
Shelter provisions are essential during natural disasters.
→ Cung cấp chỗ ở rất cần thiết trong thiên tai.
Authorities organized shelter provisions for displaced families.→ Các nhà chức trách đã tổ chức cung cấp chỗ ở cho các gia đình bị mất nhà.
Đồng nghĩa
temporary housing arrangementsemergency shelters
Collocations
refugee shelterstemporary sheltershousing assistance
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể về cung cấp chỗ ở.
Cần đảm bảo chỗ ở an toàn cho mọi người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...