shelter provisions
Nghĩa
Định nghĩa · Supplies and arrangements for temporary housing.
“Shelter provisions are essential during natural disasters.”Cung cấp chỗ ở rất cần thiết trong thiên tai.
“Authorities organized shelter provisions for displaced families.”Các nhà chức trách đã tổ chức cung cấp chỗ ở cho các gia đình bị mất nhà.
Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ cụ thể về cung cấp chỗ ở.
Ghi chú · Cần đảm bảo chỗ ở an toàn cho mọi người.