Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · natural disasters · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

disaster awareness campaigns

B2 IELTS

Nghĩa

Chương trình giáo dục công chúng về rủi ro thiên tai. phr.

Định nghĩa · Programs to educate the public about disaster risks.

“Disaster awareness campaigns can help save lives.”Các chiến dịch nâng cao nhận thức về thiên tai có thể cứu sống nhiều người.

“Effective disaster awareness campaigns reach diverse communities.”Các chiến dịch nâng cao nhận thức về thiên tai hiệu quả tiếp cận nhiều cộng đồng khác nhau.

Mẹo IELTS · Sử dụng số liệu thống kê để củng cố luận điểm.

Ghi chú · Cần truyền tải thông điệp rõ ràng và dễ hiểu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...