Kho từ › Collocations · natural disasters › disaster awareness campaigns

disaster awareness campaigns

B2 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
Chương trình giáo dục công chúng về rủi ro thiên tai.
UK · US
Programs to educate the public about disaster risks.
Disaster awareness campaigns can help save lives.
→ Các chiến dịch nâng cao nhận thức về thiên tai có thể cứu sống nhiều người.
Effective disaster awareness campaigns reach diverse communities.→ Các chiến dịch nâng cao nhận thức về thiên tai hiệu quả tiếp cận nhiều cộng đồng khác nhau.
Đồng nghĩa
awareness programspublic education campaigns
Collocations
safety awarenesspublic outreachinformation dissemination
🎯 IELTS: Sử dụng số liệu thống kê để củng cố luận điểm.
Cần truyền tải thông điệp rõ ràng và dễ hiểu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...