Kho từ › Collocations · natural disasters › community emergency response

community emergency response

B2 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
Hành động của cộng đồng trong tình huống khẩn cấp để giúp đỡ người khác.
UK · US
Local actions taken during emergencies to help others.
Community emergency response teams are vital during disasters.
→ Các đội ứng phó khẩn cấp cộng đồng rất quan trọng trong thiên tai.
Effective community emergency response can save lives.→ Phản ứng khẩn cấp cộng đồng hiệu quả có thể cứu sống nhiều người.
Đồng nghĩa
local response teamscommunity assistance
Collocations
emergency volunteerslocal safety measurescommunity planning
🎯 IELTS: Nêu rõ vai trò của cộng đồng trong phản ứng khẩn cấp.
Cần có sự tham gia của tất cả mọi người trong cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...