Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · natural disasters · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

community emergency response

B2 IELTS

Nghĩa

Hành động của cộng đồng trong tình huống khẩn cấp để giúp đỡ người khác. phr.

Định nghĩa · Local actions taken during emergencies to help others.

“Community emergency response teams are vital during disasters.”Các đội ứng phó khẩn cấp cộng đồng rất quan trọng trong thiên tai.

“Effective community emergency response can save lives.”Phản ứng khẩn cấp cộng đồng hiệu quả có thể cứu sống nhiều người.

Mẹo IELTS · Nêu rõ vai trò của cộng đồng trong phản ứng khẩn cấp.

Ghi chú · Cần có sự tham gia của tất cả mọi người trong cộng đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...