Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'go' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

go up in flames

/ɡoʊ ʌp ɪn fleɪmz/ B1 IELTS

Nghĩa

bị phá hủy bởi lửa phr.

Định nghĩa · to be destroyed by fire

“The building went up in flames during the fire.”Tòa nhà đã bị thiêu rụi trong đám cháy.

“His plans went up in flames when he lost his job.”Kế hoạch của anh ấy đã bị phá hủy khi anh ấy mất việc.

Mẹo IELTS · Dùng 'go up in flames' khi mô tả sự hủy hoại trong IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này thường chỉ sự phá hủy do lửa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...