Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'go' › go to bed

go to bed

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'go' IELTS
nằm xuống để ngủ
UK /ɡoʊ tə bɛd/ · US /ɡoʊ tə bɛd/
to lie down to sleep
I usually go to bed around 10 PM.
→ Tôi thường đi ngủ vào khoảng 10 giờ tối.
He needs to go to bed early for work tomorrow.→ Anh ấy cần đi ngủ sớm cho công việc ngày mai.
Đồng nghĩa
sleeprest
Collocations
go to bed earlygo to bed late
🎯 IELTS: Sử dụng 'go to bed' khi nói về thói quen ngủ trong IELTS.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh ngủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...