Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'go' › go against

go against

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'go' IELTS
chống lại hoặc phản đối điều gì đó
UK /ɡoʊ əˈɡeɪnst/ · US /ɡoʊ əˈɡeɪnst/
to oppose or resist something
He decided to go against the rules.
→ Anh ấy quyết định chống lại các quy định.
Going against the advice of experts is risky.→ Chống lại lời khuyên của các chuyên gia là điều rủi ro.
Đồng nghĩa
opposeresist
Collocations
go against the graingo against popular opinion
🎯 IELTS: Dùng 'go against' khi mô tả sự phản đối trong IELTS.
Cụm từ này thường chỉ sự phản đối hoặc không tuân theo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...