go against
Nghĩa
Định nghĩa · to oppose or resist something
“He decided to go against the rules.”Anh ấy quyết định chống lại các quy định.
“Going against the advice of experts is risky.”Chống lại lời khuyên của các chuyên gia là điều rủi ro.
Mẹo IELTS · Dùng 'go against' khi mô tả sự phản đối trong IELTS.
Ghi chú · Cụm từ này thường chỉ sự phản đối hoặc không tuân theo.