Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'go' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

go against

/ɡoʊ əˈɡeɪnst/ B1 IELTS

Nghĩa

chống lại hoặc phản đối điều gì đó v.

Định nghĩa · to oppose or resist something

“He decided to go against the rules.”Anh ấy quyết định chống lại các quy định.

“Going against the advice of experts is risky.”Chống lại lời khuyên của các chuyên gia là điều rủi ro.

Mẹo IELTS · Dùng 'go against' khi mô tả sự phản đối trong IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này thường chỉ sự phản đối hoặc không tuân theo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...