Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'go' › go crazy

go crazy

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'go' IELTS
trở nên rất phấn khích hoặc tức giận
UK /ɡoʊ ˈkreɪzi/ · US /ɡoʊ ˈkreɪzi/
to become very excited or angry
He went crazy when he heard the news.
→ Anh ấy đã rất phấn khích khi nghe tin tức.
Don't go crazy over small problems.→ Đừng trở nên tức giận vì những vấn đề nhỏ.
Đồng nghĩa
become excitedlose control
Collocations
go crazy with excitementgo crazy over something
🎯 IELTS: Sử dụng 'go crazy' để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ trong IELTS.
Cụm từ này thường chỉ sự phấn khích hoặc tức giận thái quá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...