Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'go' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

go crazy

/ɡoʊ ˈkreɪzi/ B1 IELTS

Nghĩa

trở nên rất phấn khích hoặc tức giận v.

Định nghĩa · to become very excited or angry

“He went crazy when he heard the news.”Anh ấy đã rất phấn khích khi nghe tin tức.

“Don't go crazy over small problems.”Đừng trở nên tức giận vì những vấn đề nhỏ.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'go crazy' để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ trong IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này thường chỉ sự phấn khích hoặc tức giận thái quá.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...